字義Nghĩa
ấmmáy dịch
xuānHUYÊN
- 1.biến thể của 暄[xuan1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
煊 通煖”。温暖 光明 煊赫 煊xuān ⒈温暖~风。 煊xuān ⒈温暖~风。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 火 (hoả) chỉ nghĩa, 宣 [xuān] chỉ âm.
Lửa