學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhẹ nhàng, hiền hậu, thân thiện, ấm ápmáy dịch

  1. 1.dịu dàng
  2. 2.ấm áp
  3. 3.thỏa mái
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

煦 (形声。从火,昫声。本义温暖;暖和) 同本义 煦,蒸也。一曰赤貌。一曰温润也。--《说文》 煦,温也。--《广韵》 煦而为阳春,散而为霖雨。--宋·王禹偁《送柴侍御赴阙序》 晨烟暮霭,春煦秋阳。--颜延之《陶征士诔》 又如煦风(暖风;和风);煦润(温暖滋润) 和乐的样子 伤夷受煦。--柳宗元《为裴中丞贺克东平赦表》 又如煦愉(温煦,和悦);煦濡(温和;惠爱) 煦 日出时的霞光 景光之人煦若射。--《墨子·经说下》 恩惠 堂侄余庆,承煦绍宗。--唐玄宗《诫励宗室诏》 煦(昫)xù温暖~日⊥~。春~百花开。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoả) chỉ nghĩa, [xù] chỉ âm.

煖 — một ngọn lửa ấm áp 昀; 昀 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 煦 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict