字義Nghĩa
nhẹ nhàng, hiền hậu, thân thiện, ấm ápmáy dịch
xùHÚ
- 1.dịu dàng
- 2.ấm áp
- 3.thỏa mái
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
煦 (形声。从火,昫声。本义温暖;暖和) 同本义 煦,蒸也。一曰赤貌。一曰温润也。--《说文》 煦,温也。--《广韵》 煦而为阳春,散而为霖雨。--宋·王禹偁《送柴侍御赴阙序》 晨烟暮霭,春煦秋阳。--颜延之《陶征士诔》 又如煦风(暖风;和风);煦润(温暖滋润) 和乐的样子 伤夷受煦。--柳宗元《为裴中丞贺克东平赦表》 又如煦愉(温煦,和悦);煦濡(温和;惠爱) 煦 日出时的霞光 景光之人煦若射。--《墨子·经说下》 恩惠 堂侄余庆,承煦绍宗。--唐玄宗《诫励宗室诏》 煦(昫)xù温暖~日⊥~。春~百花开。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 灬 (hoả) chỉ nghĩa, 昫 [xù] chỉ âm.
煖 — một ngọn lửa ấm áp 昀; 昀 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 煦暖sưởi ấm
- 煦煦hiền lành
- 煦仁孑義lòng tốt nhỏ mọn
- 和煦ấm áp
- 溫煦ấm áp
- 福煦Ferdinand Foch (1851-1929), đại tướng hàng đầu của Pháp và tổng tư lệnh lực lượng đồng minh giai đoạn sau của Thế chiến thứ nhất