字義Nghĩa
hầm, ninhmáy dịch
wēiÔI
- 1.hầm
- 2.nướng trong tro
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
煨〈名〉 (形声。从火,畏声。本义火盆中的火) 同本义 煨,盆中火也。--《说文》 热灰谓之煻煨。--《通俗文》 一班大小徒弟,尽为煨尽之末。--明·罗懋登《三宝太监西洋记通俗演义》 又如煨尘(灰烬;尘埃);煨烬(灰烬,燃烧后的残余物) 煨 〈动〉 用文火烧熟或加热 把生的食物放在火灰里慢慢烤熟 烘干 焚烧 煨wēi ⒈使用微火慢慢地煮~猪蹄。~鸡肉。 ⒉将东西埋在带火的灰里烧熟~红薯。~包谷。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 火 (hoả) chỉ nghĩa, 畏 [wèi] chỉ âm.
lửa