字義Nghĩa
nướngmáy dịch
yángDƯƠNG
- 1.nấu chảy
- 2.luyện kim
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 火 (hoả) chỉ nghĩa, 昜 [yáng] chỉ âm.
烕 — lửa
組詞Từ chứa chữ này
- 煬金kim loại nấu chảy
- 隋煬帝Tùy Dạng Đế (569-618), được cho là đã giết cha và anh để chiếm ngôi, trị vì 604-618