字義Nghĩa
nung nóngmáy dịch
bāoBAO
- 1.nấu chậm trên lửa nhỏ
- 2.nồi
- 3.chảo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
煲 煲 用煲煮或熬 煲bāo 1.方言。壁较陡直的锅子。 2.方言。用文火烧煮或熬。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 火 (hoả) chỉ nghĩa, 保 [bǎo] chỉ âm.
Bào — lửa
組詞Từ chứa chữ này
- 煲湯hầm
- 煲飯nấu cơm
- 煲電話粥nói chuyện điện thoại không ngừng
- 箍煲hàn gắn chỗ rạn nứt (tiếng Quảng Đông)
- 海陸煲lẩu biển và đất liền (đặc sản Giang Tô)
- 電飯煲nồi cơm điện