字義Nghĩa
bị cháy, bị khét (trong nấu nướng)máy dịch
húHỒ
- 1.bị cháy
- 2.cháy khét
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
煳 食品经火变焦发黑;衣物等经火变黄、变黑 煳hú 1.食品衣物等经火变焦发黑。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
煬 — một ngọn lửa liều lĩnh 胡; 胡 cũng cung cấp âm đọc