學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hấpmáy dịch

liūLỰU

  1. 1.xào nhanh
  2. 2.tương tự xào nhưng có thêm bột bắp
  3. 3.cũng viết 溜
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

熘〈动〉 一种烹调法,跟炒相似,作料里搀淀粉 熘(也写作"溜")liū一种烹饪方法醋~草鱼。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoả) chỉ nghĩa, [liú] chỉ âm.

煠 — lửa

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 熘 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict