字義Nghĩa
hấpmáy dịch
liūLỰU
- 1.xào nhanh
- 2.tương tự xào nhưng có thêm bột bắp
- 3.cũng viết 溜
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
熘〈动〉 一种烹调法,跟炒相似,作料里搀淀粉 熘(也写作"溜")liū一种烹饪方法醋~草鱼。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 火 (hoả) chỉ nghĩa, 留 [liú] chỉ âm.
煠 — lửa