字義Nghĩa
sáng rực, lấp lánhmáy dịch
yìDẬP
- 1.phát sáng
- 2.lóe lên
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
熠 (形声。从火,习声。本义光耀,鲜明) 同本义 熠熠 光彩熠熠 熠yì鲜明,光耀~耀(又指萤火)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 火 (hoả) chỉ nghĩa, 習 [xí] chỉ âm.
lửa