學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
煜熠
煜熠
yù
yì
[ㄩˋ ㄧˋ]
DỤC DẬP
1.
rực rỡ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
煜
yù
rực rỡ
熠
yì
phát sáng
李煜
LǐYù
Li Yu (khoảng 937-978), tên khai sinh của vị vua cuối cùng của Nam Đường thời Ngũ đại Thập quốc, Lý Hậu Chủ 李後主|李后主, một nhà thơ nổi tiếng
煌熠
huángyì
sáng ngời
煜煜
yùyù
chói lọi
熠煜
yìyù
toả sáng
熠熠
yìyì
lấp lánh
熠爍
yìshuò
lung linh
逐字解
Từng chữ trong từ
煜
dục
sáng, rực rỡ, huy hoàng
熠
dập
sáng rực, lấp lánh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
雨衣
yǔyī
áo mưa
予以
yǔyǐ
đưa ra
寓意
yùyì
bài học đạo đức (của một câu chuyện)
羽翼
yǔyì
cánh
御醫
yùyī
ngự y
愈益
yùyì
ngày càng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
煜熠 nghĩa là gì? · Kaori Dict