字義Nghĩa
sáng, rực rỡ, huy hoàngmáy dịch
yùDỤC
- 1.rực rỡ
- 2.huy hoàng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
煜 (形声。从火,昱声。本义照耀) 同本义 日以煜乎昼,月以煜乎夜。--《太玄·元告》 煜 光耀;明亮 煜煜 煜yù ⒈照耀。 ⒉火焰。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 火 (hoả) chỉ nghĩa, 昱 [yù] chỉ âm.
một ngọn lửa lấp lánh 昱; 昱 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 煜煜chói lọi
- 煜熠rực rỡ
- 李煜Li Yu (khoảng 937-978), tên khai sinh của vị vua cuối cùng của Nam Đường thời Ngũ đại Thập quốc, Lý Hậu Chủ 李後主|李后主, một nhà thơ nổi tiếng
- 熠煜toả sáng