字義Nghĩa
sự hỗn loạn, entropymáy dịch
shāng
- 1.entropy (ký tự được tạo ra năm 1923)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
熵〈名〉 物理名词,用温度除热量所得的商,标志热量转化为功的程度 熵shāng科学名词。为着衡量热力体系中不能利用的热能,以温度除热能所得的商。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 火 (hoả) chỉ nghĩa, 商 [shāng] chỉ âm.
lửa