學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cháy, đốt cháymáy dịch

liáoLIỆU

  1. 1.đốt
  2. 2.châm lửa

liǎoLIỆU

  1. 1.cháy xém
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

燎〈名〉 放在地上的火炬,大火把 夜未央,庭燎之光。--《诗·小雅·庭燎》。疏庭燎者,树之于庭,燎之为明,是烛之大者。 火在地曰燎,执之曰烛。--《仪礼·士丧礼》注 又如燎火(火炬);燎炬(火把);燎烛(烛炬) 燎〈动〉 烫 燎〈动〉 (形声。从火,尞声。本义放火焚烧草木) 同本义 燎,放火也。--《说文》 燎,烧田也。--《一切经音义》引《说文》 燎,烧也。--《广雅》 若火之燎于原。--《书·洛诰》 燎京薪。--张衡《西京赋》 燎之方扬,宁或灭之?--《诗·小雅·正月》 又如 燎liǎo挨近火而烧焦衣服~了。 燎liáo延烧星火~原。 燎liào 1.照明。 2.古祭名。烧柴祭天。古作"尞"。 3.指柴薪。 4.夜猎。参见"燎猎"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoả) chỉ nghĩa, [liào] chỉ âm.

lửa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 燎 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict