星星之火,可以燎原
xīngxingzhīhuǒ,kěyǐliáoyuán
[ㄒㄧㄥ ㄒㄧㄥ˙ ㄓ ㄏㄨㄛˇ ㄎㄜˇ ㄧˇ ㄌㄧㄠˊ ㄩㄢˊ]
TINH TINH CHI HOẢ , KHẢ DĨ LIỆU NGUYÊN
- 1.một đốm lửa nhỏ có thể cháy lan thành đám cháy lớn (thành ngữ); nguyên nhân không đáng kể có thể gây ra hiệu quả to lớn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 以DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
- 原NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!