學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nướngmáy dịch

fánPHẦN

  1. 1.đốt
  2. 2.nướng thịt để cúng tế
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

燔〈动〉 (形声。从火,番声。本义焚烧) 同本义 燔,爇也。从火,番声。与焚略同。--《说文》 藉芿燔林。--《列子·黄帝》 燔之于四通之衢。--《汉书·东方朔传》。注焚烧也。” 体若燔炭。--《素问·生气通天论》 抱木而燔死。--《庄子·盗跖》 燔其茏城。--《史记·平津侯生父传》 人民饥饿,相燔烧以求食。--《汉书·宣帝纪》 燔诗书--《汉书·儒林传》 不若燔土。--宋·沈括《梦溪笔谈·活板》 又如燔燎(火把);燔石(焙烧矿石);燔刑(烧人至死的残酷刑罚);燔燃(燃烧);燔销(烧毁) 火烧整只的牲畜 燔 fán ⒈焚烧~烧。 ⒉灸,烤~肉。炮之~之。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoả) chỉ nghĩa, [fān] chỉ âm.

燁 — Nướng thịt trên vỉ nướng; 番 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 燔 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict