學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ấm, sự ấmmáy dịch

ÚC

  1. 1.ấm áp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

燠 (形声。从火,奥声。本义温暖) 同本义 燠,热在中也。--《说文》 燠, 煖也。--《尔雅》 曰燠。--《书·洪范》。传火气也。” 安且燠兮。--《诗·唐风·无衣》 问衣燠寒。--《礼记·内则》 鸟何燠之。--《楚辞·天问》 八,庶征曰雨,曰暘,曰燠,曰寒,曰风,曰时。--《书·洪范》 又如燠日(温暖的太阳);燠沐(温暖湿润) 热 若乃炎风之燠,夏日之长,寻头扑面,入袖穿裳。--《三宝太监西洋记通俗演义》 又如燠疾(热症);燠暑(炎热);燠蒸(闷热如蒸);燠热(炎热;闷热) 燠 使温暖;使热 燠yù热,温暖~热(闷热)‘~失时。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoả) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

燦 — lửa

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 燠 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict