學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đồng bộ, hòa hợpmáy dịch

XièTIẾP

  1. 1.họ [Xie4]

xièTIẾP

  1. 1.pha trộn
  2. 2.điều chỉnh
  3. 3.hòa hợp

xièTIẾP

  1. 1.biến thể cũ của 燮[xie4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

燮 (会意。从言,从又炎。表示用言语调和。本义协和;调和) 同本义 燮友柔克。--《书·洪范》 又如燮理阴阳(协调各部门工作);燮和(协和;亦指宰相的政务);燮务(燮理政务) 燮xiè调和,谐和~理(调理)。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 燮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict