字義Nghĩa
khói, sương, hơimáy dịch
xūnHUÂN
- 1.biến thể của 熏[xun1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
燻xūn ⒈薰烤,用烟雾或气味接触物品~肉。~鱼。~蚊子。墙~黑了。茉莉花~茶叶。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Khói do lửa; 熏 cũng cung cấp âm đọc