字義Nghĩa
sáng rõmáy dịch
huǎngHOẢNG
- 1.biến thể cũ của 晃[huang3]
- 2.sáng
kòngHOẢNG
- 1.xem 爌肉[kong4 rou4]
kuǎngHOẢNG
- 1.ánh lửa
kuàngHOẢNG
- 1.biến thể cũ của 曠|旷[kuang4]
- 2.sáng và rộng rãi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
爌què 1.烘干﹔烤干。 2.干燥。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 火 (hoả) chỉ nghĩa, 廣 [guǎng] chỉ âm.
hỏa