學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đuôimáy dịch

máoMAO

  1. 1.bò yak (Bos grunniens)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

牦 (会意。从犛省,从毛。犛,牛名。本义牦牛尾) 牦牛 牦(犛、氂)máo 都有用。 牦lí 1.见"牦靬"。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Lông thú của trâu 牛; 毛 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 牦 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict