字義Nghĩa
đuôimáy dịch
máoMAO
- 1.bò yak (Bos grunniens)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
牦 (会意。从犛省,从毛。犛,牛名。本义牦牛尾) 牦牛 牦(犛、氂)máo 都有用。 牦lí 1.见"牦靬"。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Lông thú của trâu 牛; 毛 cũng cung cấp âm đọc
đuôimáy dịch
máoMAO
牦 (会意。从犛省,从毛。犛,牛名。本义牦牛尾) 牦牛 牦(犛、氂)máo 都有用。 牦lí 1.见"牦靬"。
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Lông thú của trâu 牛; 毛 cũng cung cấp âm đọc