字義Nghĩa
đuôimáy dịch
máoMAO
- 1.bò yak (Bos grunniens)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Âm 氂 — lông thú
đuôimáy dịch
máoMAO
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Âm 氂 — lông thú