學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cái giá, cái cộtmáy dịch

jiànTIẾN

  1. 1.chống đỡ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

牮 斜着支撑 用土石挡水 以土石遮水亦曰牮。--《字汇》 牮jiàn ⒈斜着支撑,用柱子支撑倾斜了的房屋打~拨正。 ⒉用土石等挡水。

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 牮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict