字義Nghĩa
đâm, cựamáy dịch
dǐĐỂ
- 1.húc
- 2.chống cự
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
牴 dǐ。 【牴触】见【抵触】。 【牴牾】见【抵牾】。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 牛 (ngưu) chỉ nghĩa, 氐 [dī] chỉ âm.
牦 — Trâu
đâm, cựamáy dịch
dǐĐỂ
牴 dǐ。 【牴触】见【抵触】。 【牴牾】见【抵牾】。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 牛 (ngưu) chỉ nghĩa, 氐 [dī] chỉ âm.
牦 — Trâu