字義Nghĩa
con cái của một số loài động vậtmáy dịch
zìTỰ
- 1.con cái của động vật nuôi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
牸zì雌性牲畜~猪。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 牛 (ngưu) chỉ nghĩa, 字 [zì] chỉ âm.
牦 — Bò