學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chuồng, lồngmáy dịch

CỐ

  1. 1.chuồng hoặc bãi nhốt gia súc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

牿〈名〉 关牛马的圈栏 牿,牛马牢也。--《说文》 无敢伤牿。--《史记·鲁世家》 今惟淫舍牿牛马。--《书·费誓》 又如牿亡(受遏制而亡);牿服(圈禁,制服) 绑在牛角上使其不能触人的横木 童牛之牿,元吉。--《易·大畜》 牿 束缚 牿gù 1.养牛马的栅栏。 2.缚于牛角以防触人的横木。 3.桎梏;束缚。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (ngưu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

牦 — Trâu

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 牿 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict