學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sừng động vậtmáy dịch

  1. 1.sừng trâu
  2. 2.cánh quân
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

犄 牵制 犄 牛角或羊角对向的 犄角 线、棱或边相接的地方;棱角 桌子犄角 墙边角落 屋子犄角 羊犄角 犄jī ①兽角羊~角。 ②棱角柜子~角儿。 ③角落屋~角儿。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (ngưu) chỉ nghĩa, [qí] chỉ âm.

牦 — Trâu

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 犄 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict