字義Nghĩa
đơn vị sức kéo động vậtmáy dịch
jùCỤ
- 1.đơn vị sức kéo của động vật (đủ để kéo cày, bừa, v.v.)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
犋 牵引犁、耙等农具的畜力单位 犋jù畜力单位。能拉动一辆车、一张犁或耙等的一头或几头牲口(一般指两头牲口)叫一犋。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 牛 (ngưu) chỉ nghĩa, 具 [jù] chỉ âm.
牦 — Trâu