學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đơn vị sức kéo động vậtmáy dịch

CỤ

  1. 1.đơn vị sức kéo của động vật (đủ để kéo cày, bừa, v.v.)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

犋 牵引犁、耙等农具的畜力单位 犋jù畜力单位。能拉动一辆车、一张犁或耙等的一头或几头牲口(一般指两头牲口)叫一犋。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (ngưu) chỉ nghĩa, [jù] chỉ âm.

牦 — Trâu

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 犋 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict