學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

con trâu nonmáy dịch

jiānKIỀN

  1. 1.bò thiến
  2. 2.bò đực bị thiến
  3. 3.thiến gia súc

qiánKIỀN

  1. 1.dùng trong 犍為|犍为[Qian2 wei2] (tên một nơi ở Tứ Xuyên)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

犍 jian 阉割过的牛 买得乌犍遇岁穰,此身永免属官仓。--陆游《稻饭》 犍 阉割 其子三日便掐尾,六十日后犍。--《齐民要术》 又如犍牛(阉割过的牛) 犍子 犍为 qian 犍jiān ⒈公牛。特指阉割了的公牛。也指阉割了的其它牲畜。 ⒉见qián㈡。 犍qián ⒈犍为县,在四川省。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (ngưu) chỉ nghĩa, [jiàn] chỉ âm.

牦 — Trâu

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 犍 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict