字義Nghĩa
loài trâu humped (zebu)máy dịch
fēngPHONG
- 1.bò u
- 2.bò indicus
- 3.bò u Brahman
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
犎fēng 1.野牛。参见"犎牛"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 牛 (ngưu) chỉ nghĩa, 封 [fēng] chỉ âm.
牦 — Trâu