字義Nghĩa
loài trâu yackmáy dịch
piānBIÊN
- 1.dùng trong 犏牛[pian1 niu2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
犏牛 犏,师古曰牦牛即犏牛。--《正字通》 犏piān
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 牛 (ngưu) chỉ nghĩa, 扁 [biǎn] chỉ âm.
牦 — Trâu