字義Nghĩa
khó nhẫnmáy dịch
jiàng
- 1.biến thể của 強|强[jiang4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
犟 脾气固执的 犟劲 犟jiàng 1.固执。 2.结实丰满。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 牛 (ngưu) chỉ nghĩa, 强 [qiáng] chỉ âm.
牦 — Trâu