學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sư tửmáy dịch

shī

  1. 1.(dạng kết hợp) sư tử
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

狮 犬生二子称狮” 狮,犬生二子。--《广韵》 猛兽名 的粗糙鬣毛。如狮儿(喻雄视一世的俊杰);狮子口(狱门);狮子座(狮子坐。佛坐之处);狮子灯(狮子状的花灯) 狮(獅)shī狮子,〈古〉也作"师子"。哺乳动物,已稀少,要保护,禁止猎杀。狮子多产于非洲和亚洲西部。毛棕褐色。尾巴细长,末端有一丛毛。雄的头和颈上有长鬣。性凶 猛,捕食羚羊、斑马等动物。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khuyển) chỉ nghĩa, [shī] chỉ âm.

Sơn — động vật

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 狮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict