學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mất trí, hoang tưởng, liều lĩnh, bất trịmáy dịch

chāngXƯƠNG

  1. 1.hung dữ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

猖 (形声。从犬,昌声。本义猖狂) 同本义 猖 猖狂的人 苏枯弱强,龈其奸猖。--唐·韩愈《曹成王碑》 猖 chāng凶猛~狂(狂妄而放肆)。 【猖獗】 ①凶猛而放肆黑市~。 ②倾覆;跌倒。 猖chāng ⒈ ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khuyển) chỉ nghĩa, [chāng] chỉ âm.

Chā — chó

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 猖 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict