學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
猖獗
猖獗
chāng
jué
[ㄔㄤ ㄐㄩㄝˊ]
XƯƠNG QUYẾT
TOCFL 7
1.
hoành hành
2.
chạy loạn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
猖狂
chāngkuáng
hung bạo
猖
chāng
hung dữ
獗
jué
ngỗ ngược
猖亂
chāngluàn
hoang dại và hỗn loạn
猖厲
chānglì
điên cuồng và bạo lực
猖披
chāngpī
rối bù
猖猖狂狂
chāngchāngkuángkuáng
hoang dại
逐字解
Từng chữ trong từ
猖
xương
mất trí, hoang tưởng, liều lĩnh, bất trị
獗
quyết
khó kiểm soát
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
猖獗 nghĩa là gì? · Kaori Dict