字義Nghĩa
khó kiểm soátmáy dịch
juéQUYẾT
- 1.ngỗ ngược
- 2.thô lỗ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
见猖獗” 谲诈之士 獗jué
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 犭 (khuyển) chỉ nghĩa, 厥 [jué] chỉ âm.
hổ — chó
khó kiểm soátmáy dịch
juéQUYẾT
见猖獗” 谲诈之士 獗jué
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 犭 (khuyển) chỉ nghĩa, 厥 [jué] chỉ âm.
hổ — chó