學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thô tụcmáy dịch

wèiVỊ

  1. 1.(hình thức kết hợp) con nhím
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

猬 兽名。即刺猬 矢如猬毛。--宋·司马光《资治通鉴·唐纪》 脊椎动物亚门,哺乳纲,食虫目,猬科。如猬毛(猬之毛。比喻众多);猬缩(刺猬遇敌则缩。比喻人畏缩不前);猬栗(指猬身上的毛刺);猬鼠(猬的别名) 指猬毛。形容众多 起,如猬毛竦竖);猬结蚁聚(喻人多而聚集在一起) 猬(蝟wèi) 和皮可供药用。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khuyển) chỉ nghĩa, [wèi] chỉ âm.

vị — động vật

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 猬 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict