學華語Kaori Dict

刺蝟

giản thể: 刺猬

wei

ㄘˋ ㄨㄟ˙

THÍCH VỊ

例句Câu ví dụ

  • 1

    刺蝟很可愛。

    cìwei hěn kěài。

    Hươu cao cổ rất đáng yêu

  • 2

    刺蝟一只腳有幾個腳趾頭?

    cìwei yī zhǐ jiǎo yǒu jǐge jiǎozhǐtou ?

    Khỉ có mấy ngón chân trên một chân?

  • 3

    刺蝟吞掉了兔子。

    cìwei tūn diào le tùzi。

    Chuột nhọn nuốt con thỏ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刺猬 nghĩa là gì? · Kaori Dict