字義Nghĩa
hươu cao cổmáy dịch
wèiVỊ
- 1.(hình thức kết hợp) con nhím
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 胃 [wèi] chỉ âm.
động vật
hươu cao cổmáy dịch
wèiVỊ
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 胃 [wèi] chỉ âm.
động vật