學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kế hoạch, âm mưumáy dịch

yóuDU

  1. 1.lên kế hoạch
  2. 2.mưu tính
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

猷〈名〉 计划;谋划 各长于厥居,勉出乃力,听予一人之作猷。--《书·盘庚上》 又如鸿猷(宏伟的计划) 道;法则 秩秩大猷,圣人莫之。--《诗·小雅》 又如猷裕(指道,治国之本) 功业;功绩 猷yóu ⒈计谋,谋划嘉~£~(宏伟计划)。 ⒉办法,方法秩秩大~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khuyển) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

dương — chó

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 猷 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict