學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chủ đầu mối, trưởng bộ lạcmáy dịch

qiú

  1. 1.tù trưởng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

酋〈名〉 (会意。小篆字形。《说文》从酉,水半见于上。”金文中酉”象酒坛形。因为是陈酒,酒与酒糟下沉,上面八”象水形。本义陈酒,久酿之酒) 同本义 酋,绎酒也。从酉,水半见于上。礼有大酋,掌酒官也。--《说文》。 又如酋腊(极熟的酒); 古代称从事与酒有关工作的人 大酋 乃命大酋,秫稻必齐,曲蘖必时。--《吕氏春秋·仲冬》 掌酒的女奴 妇人以为舂酋。--《墨子》 部落的首领。也为魁帅的通称 二贵酋名。--宋·文天祥《指南录后序》 诋大 酋qiú ⒈部落的首领~长。 ⒉盗匪或敌人的头目匪~。敌~。 ⒊〈古〉掌管酒的长官。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Tâu — mũ lông

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 酋 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict