阿拉伯聯合酋長國
giản thể: 阿拉伯联合酋长国
ĀlābóLiánhéQiúzhǎngguó
[ㄚ ㄌㄚ ㄅㄛˊ ㄌㄧㄢˊ ㄏㄜˊ ㄑㄧㄡˊ ㄓㄤˇ ㄍㄨㄛˊ]
A LẠP BÁ LIÊN HỢP TÙ TRƯỞNG QUỐC
- 1.Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 伯BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.
- 阿A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.