學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khỉmáy dịch

yuánVIÊN

  1. 1.biến thể của 猿[yuan2]

yuánVIÊN

  1. 1.vượn

yuánVIÊN

  1. 1.biến thể của 猿[yuan2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

猿 (形声。从犬,袁声。猿似犬,故从犬。本义灵长类动物,形态与猴相似) 同本义 蝯善援,禺属。--《说文》。通常写作猨、猿”。 貉逾汶则死。--《考工记·总目》。注貉或为猨。谓善缘木之猨也。” 毋教猱升木。--《诗·小雅·角弓》。传猱,猨属。” 猿狙之便自山林来。--《庄子·天地》 猿之所以寿者,好引其末,是故气四越。--汉·董仲舒《春秋繁露》 又如猿猴献果(指将人的四肢在胸前捆在一起的姿势);猿狖(猿猴);猿眩(猿临悬崖而目眩。极言险峻);猿臂(臂长如猿,运用自如,亦比喻攻守自如的作战形势) 猿(猨)yuán哺乳动物,体比猴大,没有颊囊和尾巴。从进化过程看,比猴高级。有长臂猿、猩猩、黑猩猩、大猩猩等,均属受保护的动物,禁止猎杀。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khuyển) chỉ nghĩa, [yuán] chỉ âm.

nhân — động vật

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 猿 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict