程序猿
chéngxùyuán
[ㄔㄥˊ ㄒㄩˋ ㄩㄢˊ]
TRÌNH TỰ VIÊN
- 1.(tiếng lóng Internet) lập trình viên quèn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 程TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.