學華語Kaori Dict

程序員

giản thể: 程序员

chéngyuán

ㄔㄥˊ ㄒㄩˋ ㄩㄢˊ

TRÌNH TỰ VIÊN

例句Câu ví dụ

  • 1

    她是程序員。

    tā shì chéngxùyuán。

    Cô ấy là lập trình viên

  • 2

    我想做一個程序員。

    wǒ xiǎng zuò yīge chéngxùyuán。

    Tôi muốn trở thành một lập trình viên.

  • 3

    她是個女程序員嗎?

    tā shì gě nǚ chéngxùyuán ma?

    Cô ấy có phải là một lập trình viên nữ không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
  • TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

程序員 nghĩa là gì? · Kaori Dict