例句Câu ví dụ
- 1
她是程序員。
tā shì chéngxùyuán。
Cô ấy là lập trình viên
- 2
我想做一個程序員。
wǒ xiǎng zuò yīge chéngxùyuán。
Tôi muốn trở thành một lập trình viên.
- 3
她是個女程序員嗎?
tā shì gě nǚ chéngxùyuán ma?
Cô ấy có phải là một lập trình viên nữ không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 員VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
- 程TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.
