字義Nghĩa
chú mèo đỏmáy dịch
huānHOAN
- 1.biến thể của 獾[huan1]
huānHOAN
- 1.con lửng
huānHOAN
- 1.biến thể của 獾[huan1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
獾 鼬科哺乳类之獾属(meles)动物的泛称 獾(貛)huān獾已是稀少的、野生哺乳动物,要保护,禁止猎杀食用。獾吻尖,耳小。毛灰褐色,胸、腹和四肢黑色,头部有三条白色纵纹。穴居在山野,昼伏夜出。脂肪可炼 油供药用,毛皮可做皮衣、褥垫,毛可制笔等。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 犭 (khuyển) chỉ nghĩa, 雚 [guàn] chỉ âm.
hạng — động vật
組詞Từ chứa chữ này
- 狗獾con lửng
- 狼獾con chồn gulô (Gulo gulo), còn được gọi là 貂熊[diao1 xiong2]
- 鼬獾chồn bạc má
- 蜜獾Chim cắn mật (Mellivora capensis)