例句Câu ví dụ
- 1
這是狗獾!
zhè shì gǒuhuān!
Đây là cáo đỏ!; [tham chiếu tiếng Anh: That's the badger!]
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 狗CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.
