字義Nghĩa
kèn rền rĩ, tiếng kẽo kẹtmáy dịch
dīngĐINH
- 1.leng keng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
玎 玉类器物撞击时发出的声音 玎,玉声也。--《说文》 又如玎玎;玎琅;玎当;玎当响(比喻很有名声) 玎dīng 1.见"玎玎"﹑"玎玲"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 王 (vương) chỉ nghĩa, 丁 [dīng] chỉ âm.
huyền — ngọc