學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kèn rền rĩ, tiếng kẽo kẹtmáy dịch

dīngĐINH

  1. 1.leng keng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

玎 玉类器物撞击时发出的声音 玎,玉声也。--《说文》 又如玎玎;玎琅;玎当;玎当响(比喻很有名声) 玎dīng 1.见"玎玎"﹑"玎玲"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vương) chỉ nghĩa, [dīng] chỉ âm.

huyền — ngọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 玎 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict