學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngọc trai không tròn hoàn toànmáy dịch

KY

  1. 1.ngọc trai không tròn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

玑 (形声。从玉, 幾声。本义不圆的珠子) 同本义 璣,珠不圆者也。--《说文》 厥篚元纁玑组。--《书·禹贡》 傅玑之珥。--《史记·李斯传》 爱已之一苍璧小玑。--《吕氏春秋·重已》 趚丹明玑。--左思《吴都赋》 瑇瑁珠玑。--《史记·货殖列传》 又如玑镜(以有光的大珠制成的镜子;也指明镜。用以赞美他人的鉴识能力);玑贝(珍珠宝贝;比喻佳作) 玑衡,古代的一种天文仪器 在璿玑玉衡。--《虞书》 玑为转运。--《北堂书钞引书大传》 玑 玑(璣)jī ⒈不圆的珠子。 ⒉〈古〉观测天文的仪器。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vương) chỉ nghĩa, [jǐ] chỉ âm.

phiên — ngọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 玑 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict