字義Nghĩa
ngọc đenmáy dịch
jiǔCỬU
- 1.ngọc đen
- 2.chín (chữ số chống gian lận của ngân hàng)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
玖 (形声。从玉,久声。本义似玉的黑色美石) 同本义 玖,石之次玉,黑色。--《说文》 报之以琼玖。--《诗·卫风·木瓜》 贻我佩玖。--《诗·王风·邱中有麻》 数词九”的大写 玖jiǔ ⒈"九"的大写。 ⒉像玉的一种浅黑色石头。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 王 (vương) chỉ nghĩa, 久 [jiǔ] chỉ âm.
khấu — ngọc