學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

loại ngọcmáy dịch

wěi

  1. 1.(ngọc màu đỏ)
  2. 2.quý giá
  3. 3.hiếm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

玮 美丽的玉 玮,美玉。--《集韵》 皮绳。通韦” 晋阳佩玮,西门带弦。--《汉故谷城长荡阴令张君表颂》 玮 美好 珍奇 玮 赞美 梁惠王玮其照乘之珠,齐威王答以四臣。--《后汉书》 玮(瑋)wěi ⒈玉名。 ⒉珍奇~宝。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vương) chỉ nghĩa, [wéi] chỉ âm.

Vị — ngọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 玮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict